Bảo vệ sân thượng & mái bền vững – Nano NCC

Rooftop & roof protection – Nano NCC

NANO NCC : CHỐNG THẤM – CÁCH NHIỆT – CHỐNG ĂN MÒN – CÁCH ÂM

Lớp phủ nhiệt hóa gốm đàn hồi gốc nước dùng để bịt kín mặt sàn chống thấm, cách nhiệt, giảm nóng và hạn chế bức xạ mặt trời.

Nano NCC là gì?

NCC – lớp phủ nhiệt đàn hồi gốc nước được thiết kế với nhiều cấu trúc liên kết chéo độc đáo để bịt kín và chống thấm, cách nhiệt, ngăn chặn và phản xạ bức xạ mặt trời (IR) và chống tia UV trong điều kiện khắc nghiệt.

NCC tán xạ tới 60% nhiệt bức xạ IR, cản 80% tia UV, tạo thành lớp cách nhiệt tuyệt vời ngăn sự tích tụ nhiệt bên trong các tòa nhà và mái nhà, giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng làm mát và sưởi ấm.

Hỗn hợp 4 thành phần vật liệu gốm gia nhiệt kết hợp bột titan nguyên sinh mô phỏng hiệu ứng “gương” phản xạ bức nhiệt IR — giảm nhiệt tới 15% và tiết kiệm năng lượng tới 10%.

NANO NCC : THERMAL INSULATION – SEALING – CORROSION BARRIER – NOISE REDUCTION

A water-based thermo-ceramic elastic coating for sealing, insulating and reducing heat and solar radiation.

What is Nano NCC?

NCC is a massive water-based thermo-elastic coating with a unique cross-link structure for sealing, insulating, blocking and reflecting warming solar radiation (IR) and UV in extreme conditions.

NCC sheds/returns up to 80% UV and 60% IR heat and radiation — an excellent insulation barrier that prevents heat build-up and delivers significant cooling/heating energy savings.

A precise 4-mixture of selected thermo-ceramic materials with titanium primary pigment creates a “mirror” effect that reflects IR — reducing temperature by up to 15% and saving energy by up to 10%.

Ứng dụng

  • Phủ tường/trần trong–ngoài trên bê tông, gạch, đá, thạch cao, kim loại, nhôm, nhựa…
  • Chống thấm & cách nhiệt mái/sân thượng: bê tông, kim loại, nhựa, tấm xi măng…
  • Nhà máy, đường ống, bể chứa cần chống ăn mòn + cách nhiệt (điều hòa, nước, khí, dầu…)
  • Container lạnh, phòng lạnh; cách nhiệt ống dẫn điều hòa/sưởi
  • Giảm ồn và tiếng mưa trên mái/tường kim loại–nhựa; chống thấm thuận hầm/tầng hầm kể cả môi trường biển

Applications

  • External/internal walls & ceilings on concrete, blocks, plaster, metal, aluminum, wood, plastics and more
  • Sealing and insulating roofs/buildings of concrete, metal, wood, plastics, cement board, etc.
  • Plants/facilities with piping & tanks needing corrosion protection plus thermal insulation
  • Refrigerated containers/rooms; insulating AC and heating ducts
  • Noise/rain-noise reduction; external sealing of shelters/basements, including marine environments

Tính năng & Ưu điểm

  • Bám hầu hết vật liệu không cần sơn lót
  • Giảm mạnh UV + IR, tiết kiệm chi phí làm mát/sưởi
  • Bịt kín vệt hàn nối, chống ăn mòn, chống mài mòn cao
  • Chịu môi trường biển (ASTM B-117 2000 giờ)
  • Gốc nước, thân thiện môi trường, không độc hại; giảm ồn tới 15dB
  • Linh hoạt mọi thời tiết; có thể pha màu theo đơn hàng đặc biệt

Features & Advantages

  • Adheres to most materials without a primer
  • Major UV + IR reduction — lower cooling/heating costs
  • Excellent for spreading seams; strong corrosion & abrasion resistance
  • Marine resistant (2000 hours ASTM B-117)
  • Water-based, eco-friendly, non-toxic; noise insulation up to 15dB
  • Remains flexible in all weather; tintable under special orders

How to apply

  • Thi công trên bề mặt sạch, khô. Loại bỏ bẩn, nấm mốc, rỉ, sơn bong, dầu.
  • Vệ sinh sâu: dùng Z-300 gốc nước, rửa áp lực, để khô hoàn toàn. Bê tông mới sau ≥28 ngày bảo dưỡng.
  • Phun/quét/lăn. Airless ≥2500 psi, vòi 0.6–0.7 mm; dày khoảng 0.6 mm khi ướt và 0.3 mm khi khô mỗi lớp.
  • Không bắt buộc pha loãng; có thể pha 5–7% nước nếu cô đặc.
  • Ít nhất 2 lớp dày. Không thi công bề mặt ướt, dưới 10°C, hoặc trước mưa trong 24 giờ.

Độ phủ: 5–8 m²/lớp/lít (tối thiểu 2 lớp). Màu: ghi trắng. Đóng gói: 3.8L & 19L. Bảo quản: 18 tháng nơi râm mát. Khô chạm: 1 giờ; lớp 2 sau 4–6 giờ; hoàn thiện 24 giờ.

Application Instructions

  • Apply to a clean, dry surface. Remove dirt, scale, mold, rust, peeling paint, oil or contaminants.
  • Deep clean with water-based Z-300, rinse with pressure water, wait for full drying. New concrete after full curing (≥28 days).
  • Brush, roller or airless spray (min 2500 psi, 0.6–0.7 mm nozzle); about 0.6 mm wet / 0.3 mm dry per coat.
  • No dilution required; may dilute 5–7% with fresh water if thickened.
  • Apply at least two thick coats. Do not apply on wet surfaces, below 10°C, or if rain is expected within 24 hours.

Coverage: 5–8 sq.m per liter per layer (min two layers). Appearance: satin white. Packing: 3.8L & 19L. Shelf life: 18 months cool/shaded. Dry to touch: 1 hour; recoat 4–6 hours; final 24 hours.

Nano NCC đạt “Chứng Chỉ Vàng” tại Israel

  • ISO 9001:2015 Tiêu chuẩn Quản lý Chất lượng quốc tế
  • Green Label – Chứng nhận Xanh và Thân thiện môi trường
  • ISO 13485:2016 Tiêu chuẩn Chất lượng quốc tế về Quản lý Y học và Sức khỏe cộng đồng

Các sản phẩm do Nano Z Coating sản xuất đạt CHỨNG NHẬN VÀNG của quốc gia Israel; để đạt CHỨNG NHẬN VÀNG thì sản phẩm phải an toàn cho người sử dụng, xanh và thân thiện môi trường, mang lại giá trị tốt đẹp bền vững cho xã hội, và các chứng chỉ Quốc tế khác về Chất lượng.

Nano NCC achieved the “Gold Certificate” in Israel

  • ISO 9001:2015 International Quality Management Standard
  • Green Label – Green and Environmentally Friendly Certification
  • ISO 13485:2016 International Quality Standard for Medical & Public Health Management

Products manufactured by Nano Z Coating achieve Israel’s GOLD CERTIFICATION. To earn the GOLD CERTIFICATION, a product must be safe for users, green and environmentally friendly, create lasting value for society, and hold other international quality certificates.